positional representation system
A teacher writes the number 123 on a chalkboard to explain the positional representation system.
Danh từ: Hệ thống biểu diễn vị trí (positional representation system) là một hệ thống số học trong đó một số thực được biểu diễn bằng một tập hợp có thứ tự các ký tự, và giá trị của một ký tự phụ thuộc vào vị trí của nó trong tập hợp đó.
- (Hệ thập phân là một hệ thống biểu diễn vị trí phổ biến.)
- (Trong một hệ thống biểu diễn vị trí, chữ số '2' trong '20' đại diện cho hai mươi, nhưng trong '200' nó đại diện cho hai trăm.)
Cơ số (base): Mỗi hệ thống biểu diễn vị trí có một cơ số (base) xác định giá trị tối đa của mỗi vị trí. Ví dụ, hệ thập phân có cơ số 10, hệ nhị phân có cơ số 2.
- The binary positional representation system uses base 2. (Hệ thống biểu diễn vị trí nhị phân sử dụng cơ số 2.)
Giá trị vị trí (place value): Giá trị của một ký tự được tính bằng cách nhân ký tự đó với lũy thừa của cơ số tương ứng với vị trí của nó.
- In the number 345, the place value of '4' is 4 × 10^1 = 40. (Trong số 345, giá trị vị trí của '4' là 4 × 10^1 = 40.)
Hệ thống số vị trí (positional numeral system): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "positional representation system".
- The Roman numeral system is not a positional numeral system. (Hệ thống số La Mã không phải là một hệ thống số vị trí.)
Hệ thống không vị trí (non-positional system): Hệ thống số trong đó giá trị của ký tự không phụ thuộc vào vị trí, ví dụ như hệ thống số La Mã.
- Unlike positional systems, non-positional systems require more symbols for large numbers. (Không giống như hệ thống vị trí, hệ thống không vị trí yêu cầu nhiều ký tự hơn cho các số lớn.)
- Hệ thống số vị trí (positional numeral system): Hoàn toàn đồng nghĩa với "positional representation system".
- Hệ thống số cơ số (base system): Nhấn mạnh vào yếu tố cơ số của hệ thống.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là khái niệm toán học.
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.